arbutus unedo

arbutus unedo

The arbutus unedo tree in the garden is covered with bright red berries.

Định nghĩa

Danh từ: "Arbutus unedo" tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Ireland, Nam Âu Tiểu Á. Cây này mang nhiều quả mọng màu đỏ tươi, chứa nhiều hạt, có thể ăn được nhưng vị nhạt nhẽo.

dụ sử dụng
  • (Cây arbutus unedo thường được trồng trong vườn những quả mọng đỏ trang trí của .)
  • (Ở các vùng Địa Trung Hải, cây arbutus unedo mọc hoang trên các sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbutus unedo" thường được gọi là "cây dâu tây" (strawberry tree) trong tiếng Anh, do quả của hình dáng màu sắc giống quả dâu tây, nhưng vị lại nhạt hơi bột.
    • The fruit of the arbutus unedo is not as sweet as a strawberry. (Quả của cây arbutus unedo không ngọt như quả dâu tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbutus (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, trong đó arbutus unedo.

    • The genus arbutus includes several species found in North America and Europe. (Chi arbutus bao gồm nhiều loài được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
  • Unedo (tính từ, trong danh pháp khoa học): nguồn gốc từ tiếng Latin "unum edo" nghĩa "tôi ăn một quả", ám chỉ hương vị nhạt nhẽo khiến người ta chỉ muốn ăn một quả.

    • The species name unedo reflects the fruit's bland taste. (Tên loài unedo phản ánh hương vị nhạt nhẽo của quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry tree (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho arbutus unedo.

    • The strawberry tree is a popular ornamental plant. (Cây dâu tây một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Cane apple (danh từ): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.

    • In some regions, the arbutus unedo is called cane apple. (Ở một số vùng, arbutus unedo được gọi là táo mía.)
Các cụm từ liên quan
  • Arbutus unedo berry (cụm danh từ): Quả mọng của cây arbutus unedo.
    • The arbutus unedo berry is edible but not very tasty. (Quả mọng của cây arbutus unedo có thể ăn được nhưng không ngon lắm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arbutus unedo".